Kết quả bóng đá nét

Mảng Tỷ lệ tỷ số bóng đá

Chọn Thực đơn

Doanh thu thuần theo phân khúc

Năm tài chính 2020 Năm tài chính 2021 Năm tài chính 2022 Năm tài chính 2023 Năm tài chính 2024
Thép (Triệu yên) 913,189 1,008,164 1,262,130 1,240,056 1,155,245
Kim loại sơ cấp (Triệu yên) 233,778 201,970 274,037 223,052 184,220
Tái chế kim loại (Triệu yên) 79,573 131,588 147,191 116,702 226,840
Thực phẩm (Triệu yên) 100,445 116,699 128,578 122,941 140,487
Năng lượng & Vật liệu sống (Triệu yên) 183,045 290,769 360,976 346,502 391,655
Công ty con bán hàng ở nước ngoài (Triệu yên) 204,843 333,898 449,210 338,917 441,319
Tỷ lệ tỷ số bóng đá khác (Triệu yên) 87,860 130,289 146,040 119,287 133,744
Điều chỉnh (Triệu yên) -57,234 -49,330 -99,937 -75,480 -118,998
Tổng cộng 1,745,501 2,164,049 2,668,228 2,431,980 2,554,514

Thu nhập phân khúc

Năm tài chính 2020 Năm tài chính 2021 Năm tài chính 2022 Năm tài chính 2023 Năm tài chính 2024
Thép (Triệu yên) 18,911 35,958 28,477 25,617 33,130
Kim loại sơ cấp (Triệu yên) 3,804 7,247 13,934 8,670 6,084
Tái chế kim loại (Triệu yên) 766 2,883 6,135 1,134 3,098
Thực phẩm (Triệu yên) 2,141 3,024 -960 1,331 2,306
Năng lượng & Vật liệu sống (Triệu yên) 5,548 6,784 11,574 6,563 10,425
Công ty con bán hàng ở nước ngoài (Triệu yên) 1,715 6,722 7,278 7,820 8,278
Tỷ lệ tỷ số bóng đá khác (Triệu yên) 1,455 3,726 3,083 3,609 2,402
Điều chỉnh (Triệu yên) -5,522 -3,628 -5,249 -6,470 -5,979
Tổng cộng 28,821 62,718 64,272 48,276 59,746
Thép
Kim loại sơ cấp
Tái chế kim loại
Thực phẩm
Năng lượng & Vật liệu sống
Doanh nghiệp khác
Công ty con bán hàng ở nước ngoài
  • Quỹ học bổng Hanwa Công dân doanh nghiệp